Dữ liệu đầu vào
Sheet Excel yêu cầu tên ForecastData. Có thể sửa trực tiếp trong bảng rồi bấm RUN Forecast.
Model Comparison
Forecast Results
Actual vs Fitted / Forecast
ActualFittedFuture forecast
Residuals
Error = Actual - Fitted
Forecast Horizon
Kéo slider để xem nhanh một phần horizon; bấm Apply horizon để tính lại số kỳ dự báo.
First forecastN/A
Last forecastN/A
Average forecastN/A
Forecast changeN/A
RMSE by Method
Executive Summary
Hướng dẫn và công thức
Quy trình: Create Excel Template → điền sheet ForecastData → Load Excel → chọn phương pháp → RUN Forecast → Export Results.
Các cột chính: Period, Date, Target_Y, X1, X2, X3, X4, X5. Target_Y là biến cần dự báo; X1–X5 là biến giải thích dùng cho hồi quy đa biến.
Multiple Linear Regression: Ŷ = β₀ + β₁X₁ + β₂X₂ + ... + βₖXₖ
Trend Regression: Ŷₜ = β₀ + β₁t
Trend + Seasonal Regression: Ŷₜ = β₀ + β₁t + SeasonDummy
Moving Average: Fₜ = average(Yₜ₋₁, ..., Yₜ₋ₘ)
Single Exponential Smoothing: Fₜ₊₁ = αYₜ + (1 − α)Fₜ
Holt Linear: Level + Trend; Holt-Winters Additive: Level + Trend + Seasonality
Chỉ số đánh giá: MAE, RMSE, MAPE và R². Phương pháp Auto Select Best chọn mô hình có RMSE nhỏ nhất. Từ V1.2, khi đổi Method, Season length hoặc Future periods, dashboard tự tính lại và cập nhật theo phương pháp đang chọn.